词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“sáng nay” (1)

sáng nay
播放
英语 名this morning
我的单词本
Sáng nay tôi có cuộc họp
I have a meeting this morning.

swap_horiz 相关词“sáng nay” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“sáng nay” (3)

Sáng nay tôi có cuộc họp
I have a meeting this morning.
Vụ việc đó hình như xảy ra lúc rạng sáng nay.
Những vụ phá hoại nghiêm trọng xảy ra sáng nay.
Serious acts of sabotage occurred this morning.